Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "áp dụng" 1 hit

Vietnamese áp dụng
button1
English Verbsapply
Example
áp dụng công nghệ mới
apply new technology

Search Results for Synonyms "áp dụng" 0hit

Search Results for Phrases "áp dụng" 5hit

Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
Anyone who violates will face penalty rules.
áp dụng công nghệ mới
apply new technology
Luật pháp được áp dụng nghiêm ngặt.
The law is enforced strictly.
Ngân hàng áp dụng hạn mức tín dụng.
The bank applies a credit limit.
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
The government has implemented several countermeasures against inflation.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z